IC-A120/IC-A120E
VHF AIR BAND TRANSCEIVER
Hiệu suất hàng đầu với tính năng khử tiếng ồn chủ động và kết nối không dây Bluetooth®

  • Độ hiển thị cao, thao tác đơn giản
  • Tùy chọn kết nối tai nghe Bluetooth®
  • Khử tiếng ồn chủ động (ANC)
  • Đạt chuẩn IP54 về khả năng chống bụi và chống nước
  • Chức năng Dualwatch và Quét khi đang gác máy
  • Chức năng âm thanh phụ
  • Loa kiêm micro tùy chọn, HM-217
  • Tương thích với cả hệ thống 12V và 24V
  • Bảo vệ bằng mật khẩu khi bật nguồn
  • Công suất đầu ra RF 36 W (PEP)
  •  

Catalogue

Thông tin chi tiết

Tổng quan
Dải tần số (TX/RX)
118.000–136.992 MHz
Khoảng cách kênh
25 kHz/8,33 kHz
Loại phát thải
6K00A3E, 5K60A3E (FCC/EXP)
6K00A3E (Industry Canada)
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
–30˚C đến +60˚C; –22˚F đến +140˚F
Độ ổn định tần số
±5 ppm (–30˚C đến +60˚C)
Đầu nối anten
SO-239 (50 Ω)
Số lượng kênh bộ nhớ
200 kênh
Yêu cầu về nguồn điện
13,75 V/27,5 V DC
Mức tiêu thụ điện
(ở điện áp 13,75 V)
TX
5,0 A (tối đa)
RX
Chờ
0,5 A
Âm thanh tối đa
4.0 A
Kích thước (Rộng × Cao × Sâu)
(Không bao gồm phần nhô ra)
161×45×175 (mm)
6.34×1.77×6.89 (in) (xấp xỉ)
Trọng lượng (xấp xỉ) 
1,5 kg; 3,3 lb (thân máy chính)
 
Máy phát
Công suất đầu ra (ở 13,75 V)
(Công suất sóng mang)
Công suất tiêu thụ thông thường: 9.0 W,
công suất tối đa: 10.0 W
Phát thải giả
Dưới -60 dBc
Điều chế
Từ 70% đến 100%
Trở kháng micro
600 Ω
 
Máy thu
Tần số trung gian
38,85 MHz/450 kHz (thứ nhất/thứ hai)
Độ nhạy (ở mức S/N 6 dB)
Dưới 1 μV
Tính chọn lọc
8,33 kHz
2.778/7.37 kHz (6 dB/60 dB)
25 kHz
8/25 kHz (6 dB/60 dB)
Từ chối phản hồi giả
Hơn 74 dBμ
Công suất đầu ra âm thanh
(ở mức méo tiếng 10%,
độ điều biến 60%)
SP nội bộ
(tải 8 Ω)
Công suất tiêu chuẩn 1,5 W
SP ngoài
(tải 8 Ω)
Hơn 10 W
Tai nghe
(trở kháng 500 Ω)
Hơn 100 mW
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Facebook